guttural

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc họng, trầm và khàn
🎯
Đừng chỉ tra "guttural" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
characterized by a deep, harsh, throaty sound
✏️
Câu ví dụ
The guttural grumbling of the hungry stomach could be heard in the silent room .
Tiếng gầm gừ từ cổ họng của cái bụng đói có thể nghe thấy trong căn phòng im lặng.
✅
Luyện tập

"guttural" nghĩa là gì?