Nghĩa tiếng Việt
thuộc họng, trầm và khàn
Đừng chỉ tra "guttural" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by a deep, harsh, throaty sound
Câu ví dụ
The guttural grumbling of the hungry stomach could be heard in the silent room .
Tiếng gầm gừ từ cổ họng của cái bụng đói có thể nghe thấy trong căn phòng im lặng.
Luyện tập
"guttural" nghĩa là gì?