nebular hypothesis
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giả thuyết tinh vân, lý thuyết tinh vân
Đừng chỉ tra "nebular hypothesis" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(cosmology) a theory proposing that the solar system formed from a rotating nebula of gas and dust about 4.6 billion years ago
Câu ví dụ
The nebular hypothesis is one of the leading theories of solar system formation .
Giả thuyết tinh vân là một trong những lý thuyết hàng đầu về sự hình thành hệ mặt trời.
Luyện tập
"nebular hypothesis" nghĩa là gì?