Nghĩa tiếng Việt
photon, lượng tử ánh sáng
Đừng chỉ tra "photon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fundamental particle of light that carries electromagnetic energy and exhibits both particle-like and wave-like properties
Câu ví dụ
Fiber optic communication relies on the transmission of data through pulses of light , with each pulse representing a stream of photons.
Truyền thông sợi quang dựa vào việc truyền dữ liệu thông qua các xung ánh sáng, với mỗi xung đại diện cho một dòng photon.
Luyện tập
"photon" nghĩa là gì?