photon

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
photon, lượng tử ánh sáng
🎯
Đừng chỉ tra "photon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fundamental particle of light that carries electromagnetic energy and exhibits both particle-like and wave-like properties
✏️
Câu ví dụ
Fiber optic communication relies on the transmission of data through pulses of light , with each pulse representing a stream of photons.
Truyền thông sợi quang dựa vào việc truyền dữ liệu thông qua các xung ánh sáng, với mỗi xung đại diện cho một dòng photon.
✅
Luyện tập

"photon" nghĩa là gì?