window box
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hộp hoa cửa sổ, chậu hoa cửa sổ
Đừng chỉ tra "window box" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a decorative container placed outside a window in which people grow flowers and other plants
Câu ví dụ
The café 's windowsills were decorated with rustic wooden window boxes planted with aromatic lavender and rosemary , enhancing the outdoor dining experience .
Bệ cửa sổ của quán cà phê được trang trí bằng những hộp cửa sổ bằng gỗ mộc mạc trồng oải hương và hương thảo thơm, nâng cao trải nghiệm ăn uống ngoài trời.
Luyện tập
"window box" nghĩa là gì?