Adverbs of Cardinal Directions

16 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Adverb
tây
toward or to the west
The plane flew west, crossing multiple time zones during its journey.
Máy bay bay về hướng tây, băng qua nhiều múi giờ trong suốt hành trình.
Adverb
về phía đông, hướng đông
toward or to the east
The compass needle pointed east, guiding the travelers toward their destination.
Kim la bàn chỉ về hướng đông, hướng dẫn những người lữ hành đến đích của họ.
Adverb
về phía nam, hướng nam
toward or to the south
The property faces south, so it gets plenty of sunlight .
Tài sản hướng về phía nam, vì vậy nó nhận được nhiều ánh sáng mặt trời.
Adverb
bắc, về phía bắc
toward or to the north
The property faces north, so it gets plenty of sunlight.
Tài sản hướng về phía bắc, vì vậy nó nhận được nhiều ánh sáng mặt trời.
Adverb
đông nam, về hướng đông nam
in the direction midway between south and east
The ship sailed southeast, navigating the open sea toward the distant islands .
Con tàu đi về hướng đông nam, vượt biển khơi hướng tới những hòn đảo xa xôi.
Adverb
tây nam, về hướng tây nam
in the direction midway between south and west
The trade route extended southwest, connecting distant villages and trading posts.
Tuyến đường thương mại kéo dài về phía tây nam, kết nối các ngôi làng và trạm giao dịch xa xôi.
Adverb
tây bắc, về hướng tây bắc
in the direction midway between north and west
The trade route extended northwest, connecting towns and facilitating commerce .
Tuyến đường thương mại kéo dài về phía tây bắc, kết nối các thị trấn và tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại.
Adverb
đông bắc, về hướng đông bắc
in the direction midway between north and east
The airplane soared northeast, crossing over picturesque landscapes .
Máy bay bay lên đông bắc, bay qua những cảnh quan đẹp như tranh vẽ.
Adverb
về phía tây, theo hướng tây
to the direction of west
The river flowed westward, carving its course through valleys and canyons .
Dòng sông chảy về hướng tây, đào sâu lòng sông qua các thung lũng và hẻm núi.
Adverb
về phía nam, theo hướng nam
to the direction of south
The caravan of vehicles moved southward along the scenic coastal highway .
Đoàn xe di chuyển về phía nam dọc theo đường cao tốc ven biển đẹp như tranh.
Adverb
về phía bắc, hướng bắc
to the direction of north
The highway stretched northward, connecting bustling cities along its route .
Xa lộ trải dài về phía bắc, kết nối các thành phố nhộn nhịp dọc theo tuyến đường của nó.
Adverb
về hướng đông, theo hướng đông
to the direction of east
The explorers set out eastward, eager to discover new lands beyond the horizon .
Những nhà thám hiểm lên đường về phía đông, háo hức khám phá những vùng đất mới ngoài chân trời.
Adverb
về phía nam, theo hướng nam
in a direction toward the south
They moved southerly as the sun set , following the trail down the mountain .
Họ di chuyển về phía nam khi mặt trời lặn, đi theo con đường xuống núi.
Adverb
về phía bắc, theo hướng bắc
in a direction toward the north
The group moved northerly, eager to reach the mountain range by morning .
Nhóm di chuyển về phía bắc, háo hức muốn đến dãy núi vào buổi sáng.
Adverb
về hướng tây, theo hướng tây
in a direction toward the west
The compass needle pointed westerly, guiding the hikers through the open plains .
Kim la bàn chỉ về hướng tây, hướng dẫn những người đi bộ đường dài qua những đồng bằng rộng mở.
Adverb
về hướng đông, theo hướng đông
in a direction toward the east
The explorers set out easterly, eager to discover new lands beyond the horizon .
Những nhà thám hiểm lên đường về phía đông, háo hức khám phá những vùng đất mới ngoài chân trời.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe