British

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Anh
🎯
Đừng chỉ tra "British" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the country, people, or culture of the United Kingdom
✏️
Câu ví dụ
They visited a quaint British village during their vacation .
Họ đã ghé thăm một ngôi làng Anh cổ kính trong kỳ nghỉ của mình.
✅
Luyện tập

"British" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities