muffled
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bị bóp nghẹt, bị làm dịu đi
Definition (English)
having a sound that is muted, subdued, or dampened
Câu ví dụ
The speaker's voice on the intercom was muffled, causing some difficulty in communication.
Giọng nói của loa bị bịt kín, gây ra một số khó khăn trong giao tiếp.
Luyện tập
"muffled" nghĩa là gì?