muffled

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị bóp nghẹt, bị làm dịu đi
💡
Definition (English)
having a sound that is muted, subdued, or dampened
✏️
Câu ví dụ
The speaker's voice on the intercom was muffled, causing some difficulty in communication.
Giọng nói của loa bị bịt kín, gây ra một số khó khăn trong giao tiếp.
Luyện tập

"muffled" nghĩa là gì?