subsidence

/səbˈsaɪdəns/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sụt lún, lún xuống
🎯
Đừng chỉ tra "subsidence" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process during which a building or piece of land sinks to a lower level or to the ground
✏️
Câu ví dụ
The gradual subsidence of the land was evidenced by the sinking of ancient monuments and structures .
Sự lún dần của đất đã được chứng minh bởi sự chìm xuống của các di tích và công trình cổ.
✅
Luyện tập

"subsidence" nghĩa là gì?