Nghĩa tiếng Việt
sụt lún, lún xuống
Đừng chỉ tra "subsidence" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process during which a building or piece of land sinks to a lower level or to the ground
Câu ví dụ
The gradual subsidence of the land was evidenced by the sinking of ancient monuments and structures .
Sự lún dần của đất đã được chứng minh bởi sự chìm xuống của các di tích và công trình cổ.
Luyện tập
"subsidence" nghĩa là gì?