climatology

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khí hậu học, nghiên cứu về khí hậu
🎯
Đừng chỉ tra "climatology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the scientific study of climates, including long-term patterns of temperature, humidity, wind, and other atmospheric conditions
✏️
Câu ví dụ
The study of climatology is essential for assessing the risk of natural disasters such as hurricanes and droughts .
Nghiên cứu về khí hậu học là điều cần thiết để đánh giá nguy cơ của các thảm họa thiên nhiên như bão và hạn hán.
✅
Luyện tập

"climatology" nghĩa là gì?