irreversible

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể đảo ngược, không thể thay đổi
💡
Definition (English)
unable to be undone, changed, or corrected once something has occurred
✏️
Câu ví dụ
The irreversible loss of data due to a computer crash could have been prevented with regular backups .
Việc mất dữ liệu không thể đảo ngược do sự cố máy tính có thể đã được ngăn chặn bằng cách sao lưu thường xuyên.
Luyện tập

"irreversible" nghĩa là gì?