space shuttle
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tàu con thoi vũ trụ, tàu vũ trụ tái sử dụng
Đừng chỉ tra "space shuttle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a vehicle designed and used to go to space and return multiple times
Câu ví dụ
Endeavour was one of the space shuttles used for scientific research and satellite deployment missions .
Endeavour là một trong những tàu con thoi được sử dụng cho nghiên cứu khoa học và các nhiệm vụ triển khai vệ tinh.
Luyện tập
"space shuttle" nghĩa là gì?