encryption

/ɛnˈkɹɪpʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mã hóa, giải mã
🎯
Đừng chỉ tra "encryption" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process of converting data into a coded form to prevent unauthorized access
✏️
Câu ví dụ
Secure websites use encryption ( HTTPS ) to encrypt data transmitted between the user 's browser and the server .
Các trang web an toàn sử dụng mã hóa (HTTPS) để mã hóa dữ liệu được truyền giữa trình duyệt của người dùng và máy chủ.
✅
Luyện tập

"encryption" nghĩa là gì?