crutch

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nạng
🎯
Đừng chỉ tra "crutch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one of a pair of sticks that people with movement difficulties put under their arms to help them walk or stand
✏️
Câu ví dụ
He leaned heavily on his crutch as he made his way down the hospital corridor , recovering from surgery .
Anh ấy tựa nặng vào cây nạng khi đi dọc hành lang bệnh viện, hồi phục sau ca phẫu thuật.
✅
Luyện tập

"crutch" nghĩa là gì?