Nghĩa tiếng Việt
nạng
Đừng chỉ tra "crutch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one of a pair of sticks that people with movement difficulties put under their arms to help them walk or stand
Câu ví dụ
He leaned heavily on his crutch as he made his way down the hospital corridor , recovering from surgery .
Anh ấy tựa nặng vào cây nạng khi đi dọc hành lang bệnh viện, hồi phục sau ca phẫu thuật.
Luyện tập
"crutch" nghĩa là gì?