Nghĩa tiếng Việt
không mong muốn, khó chịu
Đừng chỉ tra "undesirable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not wanted or considered unpleasant
Câu ví dụ
Having an undesirable trait like laziness can hinder one 's success in their career .
Có một đặc điểm không mong muốn như lười biếng có thể cản trở thành công trong sự nghiệp.
Luyện tập
"undesirable" nghĩa là gì?