undesirable

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không mong muốn, khó chịu
💡
Definition (English)
not wanted or considered unpleasant
✏️
Câu ví dụ
Having an undesirable trait like laziness can hinder one 's success in their career .
Có một đặc điểm không mong muốn như lười biếng có thể cản trở thành công trong sự nghiệp.
Luyện tập

"undesirable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evaluation