undesirable

/ˌəndɪˈzaɪɹəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không mong muốn, khó chịu
🎯
Đừng chỉ tra "undesirable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not wanted or considered unpleasant
✏️
Câu ví dụ
Having an undesirable trait like laziness can hinder one 's success in their career .
Có một đặc điểm không mong muốn như lười biếng có thể cản trở thành công trong sự nghiệp.
✅
Luyện tập

"undesirable" nghĩa là gì?