to fuel
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tiếp nhiên liệu, nạp nhiên liệu
Đừng chỉ tra "to fuel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide energy or power for a vehicle, etc.
Câu ví dụ
She fueled the car 's tank before the road trip to ensure they would n't run out of gas .
Cô ấy đổ đầy bình xăng của xe trước chuyến đi đường dài để đảm bảo họ sẽ không hết xăng.
Luyện tập
"to fuel" nghĩa là gì?