flat out
Adverb / Trạng từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hết tốc lực, hết cỡ
Đừng chỉ tra "flat out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at the maximum speed
Câu ví dụ
The factory operated flat out to fulfill the surge in demand for its products .
Nhà máy hoạt động hết công suất để đáp ứng sự gia tăng nhu cầu đối với các sản phẩm của nó.
Luyện tập
"flat out" nghĩa là gì?