hit piece
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bài báo vu khống, cuộc tấn công truyền thông
Đừng chỉ tra "hit piece" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a report, article, etc. that aims to bring down someone by presenting forged facts
Câu ví dụ
The journalist faced backlash for writing a hit piece on a beloved public figure , with many accusing them of unethical journalism practices .
Nhà báo đối mặt với phản ứng dữ dội vì viết một bài báo bôi nhọ về một nhân vật công chúng được yêu mến, nhiều người buộc tội họ có những hành vi báo chí phi đạo đức.
Luyện tập
"hit piece" nghĩa là gì?