to deglaze

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm sạch chảo, tạo nước sốt bằng cách thêm chất lỏng vào chảo
💡
Definition (English)
to dissolve and loosen cooked food particles from the bottom of a pan by adding liquid, often wine, broth, or stock, during cooking
✏️
Câu ví dụ
The turkey drippings were deglazed with apple cider to create a delicious pan sauce for the Thanksgiving dinner .
Nước nhỏ giọt từ gà tây được làm sạch bằng rượu táo để tạo ra một loại nước sốt chảo ngon cho bữa tối Lễ Tạ ơn.
Luyện tập

"to deglaze" nghĩa là gì?