to deglaze
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
làm sạch chảo, tạo nước sốt bằng cách thêm chất lỏng vào chảo
Đừng chỉ tra "to deglaze" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to dissolve and loosen cooked food particles from the bottom of a pan by adding liquid, often wine, broth, or stock, during cooking
Câu ví dụ
The turkey drippings were deglazed with apple cider to create a delicious pan sauce for the Thanksgiving dinner .
Nước nhỏ giọt từ gà tây được làm sạch bằng rượu táo để tạo ra một loại nước sốt chảo ngon cho bữa tối Lễ Tạ ơn.
Luyện tập
"to deglaze" nghĩa là gì?