tensile
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
có thể kéo dãn, đàn hồi
Definition (English)
capable of being stretched or drawn out without breaking
Câu ví dụ
Unlike brittle ceramics , this composite is tensile, which prevents sudden failure .
Không giống như gốm sứ giòn, vật liệu composite này là tensile, giúp ngăn chặn sự hỏng hóc đột ngột.
Luyện tập
"tensile" nghĩa là gì?