blissfulness

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạnh phúc, niềm vui sướng
🎯
Đừng chỉ tra "blissfulness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a state of extreme happiness, joy, or contentment
✏️
Câu ví dụ
Her blissfulness was contagious , filling the room with positive energy as she shared the good news of her promotion with friends and family .
Hạnh phúc của cô ấy rất dễ lây lan, tràn ngập căn phòng với năng lượng tích cực khi cô ấy chia sẻ tin vui về việc thăng chức với bạn bè và gia đình.
✅
Luyện tập

"blissfulness" nghĩa là gì?