blissfulness
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hạnh phúc, niềm vui sướng
Đừng chỉ tra "blissfulness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a state of extreme happiness, joy, or contentment
Câu ví dụ
Her blissfulness was contagious , filling the room with positive energy as she shared the good news of her promotion with friends and family .
Hạnh phúc của cô ấy rất dễ lây lan, tràn ngập căn phòng với năng lượng tích cực khi cô ấy chia sẻ tin vui về việc thăng chức với bạn bè và gia đình.
Luyện tập
"blissfulness" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Feelings
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?