astrobiology
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
sinh học vũ trụ, ngoại sinh học
Đừng chỉ tra "astrobiology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a branch of biology that deals with the study of life in space
Câu ví dụ
The search for biosignatures is a key focus of astrobiology, aiming to identify signs of life on distant planets and moons .
Việc tìm kiếm các dấu hiệu sinh học là trọng tâm chính của sinh học vũ trụ, nhằm xác định các dấu hiệu của sự sống trên các hành tinh và mặt trăng xa xôi.
Luyện tập
"astrobiology" nghĩa là gì?