addict
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
người nghiện, con nghiện
Definition (English)
someone who cannot stop taking, using, or smoking a substance
Câu ví dụ
Support groups offer a safe space for addicts to share their experiences and seek guidance on the road to recovery .
Các nhóm hỗ trợ cung cấp một không gian an toàn cho người nghiện để chia sẻ kinh nghiệm và tìm kiếm hướng dẫn trên con đường phục hồi.
Luyện tập
"addict" nghĩa là gì?