Nghĩa tiếng Việt
cuộc thám hiểm, nhiệm vụ
Đừng chỉ tra "expedition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a journey carefully organized for a specific purpose, such as exploration or research
Câu ví dụ
Funding was secured for the geological expedition.
Kinh phí đã được đảm bảo cho cuộc thám hiểm địa chất.
Luyện tập
"expedition" nghĩa là gì?