expedition

/ˌɛkspəˈdɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc thám hiểm, nhiệm vụ
🎯
Đừng chỉ tra "expedition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a journey carefully organized for a specific purpose, such as exploration or research
✏️
Câu ví dụ
Funding was secured for the geological expedition.
Kinh phí đã được đảm bảo cho cuộc thám hiểm địa chất.
✅
Luyện tập

"expedition" nghĩa là gì?