Nghĩa tiếng Việt
xanh xao, nhợt nhạt
Đừng chỉ tra "pallid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
abnormally pale, lacking in color, and often associated with illness, shock, or a lack of vitality
Câu ví dụ
His pallid face indicated that he had not fully recovered from the flu .
Khuôn mặt tái nhợt của anh ấy cho thấy anh ấy chưa hoàn toàn bình phục sau cơn cúm.
Luyện tập
"pallid" nghĩa là gì?