pallid

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xanh xao, nhợt nhạt
🎯
Đừng chỉ tra "pallid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
abnormally pale, lacking in color, and often associated with illness, shock, or a lack of vitality
✏️
Câu ví dụ
His pallid face indicated that he had not fully recovered from the flu .
Khuôn mặt tái nhợt của anh ấy cho thấy anh ấy chưa hoàn toàn bình phục sau cơn cúm.
✅
Luyện tập

"pallid" nghĩa là gì?