thudding

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đập thình thịch, nện
💡
Definition (English)
producing a heavy, muffled, and often repeated sound
✏️
Câu ví dụ
The ground quivered with the thudding footsteps of the approaching elephant.
Mặt đất rung chuyển với những bước chân ầm ầm của con voi đang đến gần.
Luyện tập

"thudding" nghĩa là gì?