to computerize

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tin học hóa, máy tính hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to computerize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use computers to perform a task or do a particular job
✏️
Câu ví dụ
The restaurant has computerized its ordering system to speed up service and reduce wait times .
Nhà hàng đã máy tính hóa hệ thống đặt hàng để tăng tốc độ phục vụ và giảm thời gian chờ đợi.
✅
Luyện tập

"to computerize" nghĩa là gì?