to computerize
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tin học hóa, máy tính hóa
Đừng chỉ tra "to computerize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use computers to perform a task or do a particular job
Câu ví dụ
The restaurant has computerized its ordering system to speed up service and reduce wait times .
Nhà hàng đã máy tính hóa hệ thống đặt hàng để tăng tốc độ phục vụ và giảm thời gian chờ đợi.
Luyện tập
"to computerize" nghĩa là gì?