to type
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đánh máy, gõ
Definition (English)
to write using a physical or digital keyboard
Câu ví dụ
The student typed notes during the lecture using a tablet .
Học sinh đã gõ ghi chú trong buổi giảng bằng máy tính bảng.
Luyện tập
"to type" nghĩa là gì?