to regain
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lấy lại, khôi phục
Đừng chỉ tra "to regain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get something back, particularly a quality or ability, after losing it
Câu ví dụ
The company struggled to regain its reputation after the scandal , but with time and effort , it was able to rebuild trust with its customers .
Công ty đã phải vật lộn để lấy lại danh tiếng sau scandal, nhưng với thời gian và nỗ lực, họ đã có thể xây dựng lại niềm tin với khách hàng.
Luyện tập
"to regain" nghĩa là gì?