indecisive

/ˌɪndɪˈsaɪsɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
do dự, không quyết đoán
🎯
Đừng chỉ tra "indecisive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) having difficulty making choices or decisions, often due to fear, lack of confidence, or overthinking
✏️
Câu ví dụ
He remained indecisive about quitting his job , torn between stability and pursuing his passion .
Anh ấy vẫn do dự về việc bỏ việc, bị giằng xé giữa sự ổn định và theo đuổi đam mê.
✅
Luyện tập

"indecisive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Temporary Mental States