Nghĩa tiếng Việt
tư vấn, cố vấn
Đừng chỉ tra "advisory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
aiming to provide advice and suggestions
Câu ví dụ
The environmental group issued an advisory report highlighting the potential environmental impact of the proposed construction project .
Nhóm môi trường đã ban hành một báo cáo tư vấn nêu bật tác động môi trường tiềm ẩn của dự án xây dựng được đề xuất.
Luyện tập
"advisory" nghĩa là gì?