advisory

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tư vấn, cố vấn
💡
Definition (English)
aiming to provide advice and suggestions
✏️
Câu ví dụ
The environmental group issued an advisory report highlighting the potential environmental impact of the proposed construction project .
Nhóm môi trường đã ban hành một báo cáo tư vấn nêu bật tác động môi trường tiềm ẩn của dự án xây dựng được đề xuất.
Luyện tập

"advisory" nghĩa là gì?