brainy
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thông minh, sáng dạ
Definition (English)
very smart
Câu ví dụ
Despite his young age , he 's an incredibly brainy child , already showing signs of exceptional intelligence .
Mặc dù còn nhỏ tuổi, cậu bé này vô cùng thông minh, đã thể hiện những dấu hiệu của trí thông minh xuất chúng.
Luyện tập
"brainy" nghĩa là gì?