to exhale
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thở ra, nhả khói
Đừng chỉ tra "to exhale" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to breathe air or smoke out through the mouth or nose
Câu ví dụ
As he exhaled, the cold air formed a visible mist in front of him .
Khi anh ấy thở ra, không khí lạnh tạo thành một màn sương có thể nhìn thấy trước mặt.
Luyện tập
"to exhale" nghĩa là gì?