to exhale

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thở ra, nhả khói
💡
Definition (English)
to breathe air or smoke out through the mouth or nose
✏️
Câu ví dụ
As he exhaled, the cold air formed a visible mist in front of him .
Khi anh ấy thở ra, không khí lạnh tạo thành một màn sương có thể nhìn thấy trước mặt.
Luyện tập

"to exhale" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Involuntary Actions