rappel
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
leo xuống bằng dây
Đừng chỉ tra "rappel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of descending a cliff using rope that is coiled around the body
Câu ví dụ
The guide demonstrated the proper techniques for a safe rappel, ensuring everyone was comfortable with the equipment before they began .
Hướng dẫn viên đã trình diễn các kỹ thuật phù hợp cho một lần xuống dây an toàn, đảm bảo mọi người cảm thấy thoải mái với thiết bị trước khi bắt đầu.
Luyện tập
"rappel" nghĩa là gì?