drop shot
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cú đánh nhẹ, cú bỏ nhỏ
Đừng chỉ tra "drop shot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a softly hit shot in sports like tennis or badminton, aimed to land just over the net and close to the opponent's side
Câu ví dụ
He used a drop shot to break his opponent 's rhythm during the match .
Anh ấy đã sử dụng một cú drop shot để phá vỡ nhịp độ của đối thủ trong trận đấu.
Luyện tập
"drop shot" nghĩa là gì?