synecdoche
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hoán dụ, ẩn dụ
Đừng chỉ tra "synecdoche" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a figure of speech in which a part of something represents the whole or vice versa
Câu ví dụ
The term " mouths to feed " is an example of synecdoche, where " mouths " are used to represent people who need to be fed , typically in the context of providing for a family .
Thuật ngữ "miệng ăn" là một ví dụ về synecdoche, nơi "miệng" được sử dụng để đại diện cho những người cần được ăn, thường trong bối cảnh chu cấp cho một gia đình.
Luyện tập
"synecdoche" nghĩa là gì?