sleet

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mưa tuyết, mưa đá
🎯
Đừng chỉ tra "sleet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
frozen raindrops or partially melted snowflakes that fall as ice pellets
✏️
Câu ví dụ
The sleet clung to the tree branches , creating a picturesque winter scene .
Mưa tuyết bám vào cành cây, tạo nên một khung cảnh mùa đông đẹp như tranh.
✅
Luyện tập

"sleet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Weather and Temperature