chiropractor

/ˈkaɪɹəˌpɹæktɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bác sĩ nắn xương, chuyên gia chỉnh hình
🎯
Đừng chỉ tra "chiropractor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who treats diseases or physical problems by pressing or manipulating joints in the body
✏️
Câu ví dụ
The chiropractor recommended regular chiropractic care combined with lifestyle modifications to manage chronic neck pain effectively .
Bác sĩ nắn khớp xương khuyên nên chăm sóc nắn khớp xương thường xuyên kết hợp với thay đổi lối sống để kiểm soát hiệu quả chứng đau cổ mãn tính.
✅
Luyện tập

"chiropractor" nghĩa là gì?