to palaver

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nói nhảm, tán gẫu
💡
Definition (English)
to aimlessly talk a lot
✏️
Câu ví dụ
Despite my attempts to steer the conversation toward a resolution , he continued to palaver about irrelevant details .
Mặc dù tôi cố gắng hướng cuộc trò chuyện đến một giải pháp, anh ta vẫn tiếp tục nói dông dài về những chi tiết không liên quan.
Luyện tập

"to palaver" nghĩa là gì?