to palaver
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nói nhảm, tán gẫu
Đừng chỉ tra "to palaver" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to aimlessly talk a lot
Câu ví dụ
Despite my attempts to steer the conversation toward a resolution , he continued to palaver about irrelevant details .
Mặc dù tôi cố gắng hướng cuộc trò chuyện đến một giải pháp, anh ta vẫn tiếp tục nói dông dài về những chi tiết không liên quan.
Luyện tập
"to palaver" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Communication and Discussion
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy