interlude

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoảng nghỉ, giải lao
🎯
Đừng chỉ tra "interlude" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a short interval between parts of a play, movie, etc.
✏️
Câu ví dụ
The interlude gave the actors a chance to rest and change costumes .
Khoảng nghỉ đã cho các diễn viên cơ hội nghỉ ngơi và thay trang phục.
✅
Luyện tập

"interlude" nghĩa là gì?