Nghĩa tiếng Việt
khoảng nghỉ, giải lao
Đừng chỉ tra "interlude" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a short interval between parts of a play, movie, etc.
Câu ví dụ
The interlude gave the actors a chance to rest and change costumes .
Khoảng nghỉ đã cho các diễn viên cơ hội nghỉ ngơi và thay trang phục.
Luyện tập
"interlude" nghĩa là gì?