Adjectives of Duration
24 từ vựng
ngắn, ngắn gọn
short in duration
The storm brought a brief period of heavy rain .
Cơn bão mang đến một khoảng thời gian ngắn mưa lớn.
tạm thời, nhất thời
existing for a limited time
The temporary road closure caused inconvenience for commuters .
Việc đóng đường tạm thời đã gây ra bất tiện cho người đi lại.
thoáng qua, tạm thời
lasting for only a short period of time
His anger was momentary, quickly replaced by understanding .
Cơn giận của anh ấy chỉ là tạm thời, nhanh chóng được thay thế bằng sự thấu hiểu.
phù du, thoáng qua
lasting or existing for a small amount of time
The artist 's work was meant to be ephemeral, designed to vanish with the tide .
Tác phẩm của nghệ sĩ được cho là phù du, được thiết kế để biến mất cùng với thủy triều.
thoáng qua, ngắn ngủi
continuing or existing for a very short amount of time
The photographer captured the fleeting moment when the butterfly landed on the flower .
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại khoảnh khắc thoáng qua khi con bướm đậu trên bông hoa.
thoáng qua, ngắn ngủi
having a very short duration
She cherished the transient moments of peace during the hectic day .
Cô ấy trân trọng những khoảnh khắc thoáng qua của sự bình yên trong ngày bận rộn.
thoáng qua, ngắn ngủi
existing for a short time
The fugitive beauty of the sunrise was gone in an instant , leaving only memories .
Vẻ đẹp thoáng qua của bình minh đã biến mất trong chớp mắt, chỉ để lại những kỷ niệm.
lâu dài, bền vững
continuing or enduring for a long time, without significant changes
The lasting beauty of the landscape left visitors in awe.
Vẻ đẹp lâu dài của phong cảnh khiến du khách kinh ngạc.
lâu đời, cũ
(of a thing) having existed or been in use for a significant period of time
They have shared a longtime friendship that has withstood the test of time .
Họ đã chia sẻ một tình bạn lâu năm đã đứng vững trước thử thách của thời gian.
vĩnh viễn, bất tận
continuing forever or indefinitely into the future
The company aims for perpetual growth and success .
Công ty hướng tới sự phát triển vĩnh viễn và thành công.
bền bỉ, lâu dài
having the ability to last over a long period of time
The enduring legacy of his work influenced future generations.
Di sản lâu dài của công việc của ông đã ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
dài hạn, lâu dài
continuing or taking place over a relatively extended duration of time
They discussed the long-term impact of the new policy on education .
Họ đã thảo luận về tác động dài hạn của chính sách mới đối với giáo dục.
lâu dài, liên tục
lasting for a long time or continuing indefinitely
The perennial beauty of the mountains drew hikers and nature enthusiasts from far and wide .
Vẻ đẹp vĩnh cửu của những ngọn núi thu hút những người đi bộ đường dài và những người đam mê thiên nhiên từ khắp nơi.
vĩnh cửu, bất diệt
continuing or existing forever
The poet penned verses about the eternal mysteries of the universe , pondering questions that defy human understanding .
Nhà thơ đã viết những câu thơ về những bí ẩn vĩnh cửu của vũ trụ, suy ngẫm về những câu hỏi vượt quá sự hiểu biết của con người.
vĩnh viễn, cố định
continuing to exist all the time, without significant changes
His permanent residence in the city allowed him to become deeply involved in local community activities .
Nơi cư trú thường trú của anh ấy trong thành phố đã cho phép anh ấy tham gia sâu vào các hoạt động cộng đồng địa phương.
vĩnh cửu, bất diệt
continuing for an indefinite period without end
The impact of his words was everlasting, resonating with audiences for generations.
Tác động của lời nói của anh ấy là vĩnh cửu, vang vọng với khán giả qua nhiều thế hệ.
thiên niên kỷ, liên quan đến một thiên niên kỷ
relating to a time span of a thousand years
The millennial glacier has been slowly receding over the past thousand years .
Sông băng nghìn năm đã từ từ rút lui trong suốt nghìn năm qua.
thoáng qua, tạm thời
lasting for a brief time
She cast a passing glance at the clock, realizing she was running late.
Cô ấy liếc nhìn thoáng qua vào đồng hồ, nhận ra mình đang muộn.
thoáng qua, mờ nhạt
fading out of existence, mind, or sight quickly
As the mist rose in the morning light, its evanescent quality created a magical atmosphere in the forest.
Khi sương mù tan dần trong ánh sáng ban mai, chất lượng phù du của nó tạo ra một bầu không khí kỳ diệu trong rừng.
tạm thời, thoáng qua
lasting for only a brief period
Her transitory feelings of sadness quickly gave way to happiness .
Những cảm giác buồn thoáng qua của cô ấy nhanh chóng nhường chỗ cho hạnh phúc.
kéo dài, lâu dài
lasting for an extended period, often longer than what is typical or expected
The prolonged discussion about the budget became tedious for everyone involved .
Cuộc thảo luận kéo dài về ngân sách trở nên tẻ nhạt đối với tất cả mọi người tham gia.
không xác định, vô hạn
lasting for an unspecified length of time
The workers were placed on indefinite leave until the company could resolve the ongoing financial issues .
Các công nhân được cho nghỉ không xác định thời hạn cho đến khi công ty có thể giải quyết các vấn đề tài chính đang diễn ra.
dài một giờ, kéo dài một tiếng đồng hồ
lasting for a duration of one hour
The hourlong wait at the doctor's office seemed never-ending.
Thời gian chờ đợi một tiếng đồng hồ tại phòng khám dường như không bao giờ kết thúc.
kéo dài một năm, hàng năm
lasting for the duration of a full year
The year-long drought devastated the region 's agriculture .
Hạn hán kéo dài một năm đã tàn phá nền nông nghiệp của khu vực.