indisposition

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự khó chịu, tình trạng không khỏe
🎯
Đừng chỉ tra "indisposition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a mild state of being unwell, often leading to a temporary inability to perform one's usual activities
✏️
Câu ví dụ
The athlete decided to withdraw from the competition due to an unexpected indisposition affecting their performance .
Vận động viên quyết định rút khỏi cuộc thi do một khó chịu bất ngờ ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
✅
Luyện tập

"indisposition" nghĩa là gì?