indisposition
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự khó chịu, tình trạng không khỏe
Đừng chỉ tra "indisposition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a mild state of being unwell, often leading to a temporary inability to perform one's usual activities
Câu ví dụ
The athlete decided to withdraw from the competition due to an unexpected indisposition affecting their performance .
Vận động viên quyết định rút khỏi cuộc thi do một khó chịu bất ngờ ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
Luyện tập
"indisposition" nghĩa là gì?