Nghĩa tiếng Việt
ốm yếu, đau ốm
Đừng chỉ tra "ailing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
suffering from an illness or injury
Câu ví dụ
Sarah's ailing aunt relied on daily medication to manage her heart condition.
Dì ốm yếu của Sarah phụ thuộc vào thuốc hàng ngày để kiểm soát tình trạng tim mạch của mình.
Luyện tập
"ailing" nghĩa là gì?