catarrh

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chứng viêm mũi, sổ mũi
🎯
Đừng chỉ tra "catarrh" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a medical condition during which mucus accumulates in one's nose, throat, or sinuses and blocks them
✏️
Câu ví dụ
During the winter months , many people experience catarrh due to the increased prevalence of respiratory infections .
Trong những tháng mùa đông, nhiều người gặp phải tình trạng viêm mũi họng do sự gia tăng tỷ lệ nhiễm trùng đường hô hấp.
✅
Luyện tập

"catarrh" nghĩa là gì?