patient zero

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bệnh nhân số không, trường hợp đầu tiên
🎯
Đừng chỉ tra "patient zero" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the first person known to have a certain disease, often seen as the starting point of an outbreak
✏️
Câu ví dụ
By identifying patient zero early , authorities can implement effective containment measures to control the spread of the disease .
Bằng cách xác định bệnh nhân số không sớm, chính quyền có thể thực hiện các biện pháp ngăn chặn hiệu quả để kiểm soát sự lây lan của bệnh.
✅
Luyện tập

"patient zero" nghĩa là gì?