commendable

/kəˈmɛndəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng khen ngợi, đáng ca ngợi
🎯
Đừng chỉ tra "commendable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
worthy of praise due to its admirable qualities or actions
✏️
Câu ví dụ
She 's known for her commendable patience with students .
Cô ấy được biết đến với sự kiên nhẫn đáng khen với học sinh.
✅
Luyện tập

"commendable" nghĩa là gì?