Nghĩa tiếng Việt
đáng khen ngợi, đáng ca ngợi
Đừng chỉ tra "commendable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
worthy of praise due to its admirable qualities or actions
Câu ví dụ
She 's known for her commendable patience with students .
Cô ấy được biết đến với sự kiên nhẫn đáng khen với học sinh.
Luyện tập
"commendable" nghĩa là gì?