Nghĩa tiếng Việt
giảm nhẹ, triệu chứng
Đừng chỉ tra "palliative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relieving symptoms without curing the underlying cause
Câu ví dụ
The family sought palliative options for their loved one .
Gia đình tìm kiếm các lựa chọn giảm nhẹ cho người thân của họ.
Luyện tập
"palliative" nghĩa là gì?