Nghĩa tiếng Việt
biển thủ, thâm ô
Đừng chỉ tra "embezzlement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of stealing funds that are placed in one's trust and belong to one's employer
Câu ví dụ
Conviction for embezzlement can result in severe penalties , including imprisonment , fines , and restitution to the victims .
Kết án vì biển thủ có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm khắc, bao gồm tù giam, tiền phạt và bồi thường cho nạn nhân.
Luyện tập
"embezzlement" nghĩa là gì?