embezzlement

/ɛmˈbɛzəɫmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biển thủ, thâm ô
🎯
Đừng chỉ tra "embezzlement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of stealing funds that are placed in one's trust and belong to one's employer
✏️
Câu ví dụ
Conviction for embezzlement can result in severe penalties , including imprisonment , fines , and restitution to the victims .
Kết án vì biển thủ có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm khắc, bao gồm tù giam, tiền phạt và bồi thường cho nạn nhân.
✅
Luyện tập

"embezzlement" nghĩa là gì?