to stall

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chết máy, làm chết máy
🎯
Đừng chỉ tra "to stall" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause a car's engine to stop working
✏️
Câu ví dụ
She stalled the motorcycle by releasing the clutch too fast .
Cô ấy làm chết máy chiếc xe máy bằng cách nhả côn quá nhanh.
✅
Luyện tập

"to stall" nghĩa là gì?