to stall
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chết máy, làm chết máy
Đừng chỉ tra "to stall" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause a car's engine to stop working
Câu ví dụ
She stalled the motorcycle by releasing the clutch too fast .
Cô ấy làm chết máy chiếc xe máy bằng cách nhả côn quá nhanh.
Luyện tập
"to stall" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Timing
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Psychology Behind Why We Procrastinate
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat