limited
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
Definition (English)
very little in quantity or amount
Câu ví dụ
The limited number of seats at the concert made tickets highly sought after .
Số lượng ghế hạn chế tại buổi hòa nhạc đã khiến vé trở nên rất được săn đón.
Luyện tập
"limited" nghĩa là gì?