outdoor

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoài trời, ở ngoài trời
🎯
Đừng chỉ tra "outdoor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a place or space) located outside in a natural or open-air setting, without a roof or walls
✏️
Câu ví dụ
We found an outdoor gym with equipment available for public use in the park .
Chúng tôi tìm thấy một phòng tập thể dục ngoài trời với thiết bị có sẵn cho công chúng sử dụng trong công viên.
✅
Luyện tập

"outdoor" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location